hò giã gạo

hò giã gạo

Những người phụ nữ cùng hát hò giã gạo khi giã gạo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể loại dân ca lao động: " giã gạo" một loại (bài ca lao động) được hát trong khi giã gạo, thường sự đối đáp giữa nam nữ hoặc giữa những người cùng làm việc. kết hợp nhịp điệu của động tác giã gạo với lời ca, tạo nên không khí vui tươi, phấn chấn trong lao động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • giã gạo một nét văn hóa đặc trưng của vùng nông thôn Việt Nam. ( giã gạo một phần di sản văn hóa phi vật thể, gắn liền với đời sống lao động.)
    • Nghe tiếng giã gạo vang lên từ xa, ai cũng cảm thấy náo nức. (Âm thanh của bài ca lao động này gợi lên cảm giác hứng khởi, đoàn kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hát giã gạo": hành động trình diễn hoặc tham gia hát loại dân ca này.

    • Vào dịp lễ hội, dân làng thường tổ chức hát giã gạo để ôn lại truyền thống. (Họ cùng nhau hát đối đáp, tái hiện không khí lao động xưa.)
  • "điệu giã gạo": giai điệu hoặc nhịp điệu đặc trưng của bài hát.

    • Điệu giã gạo nhịp chậm rãi, phù hợp với động tác giã gạo. (Giai điệu này hỗ trợ nhịp làm việc, giúp người lao động đồng bộ động tác.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): thể loại dân ca lao động, thường đối đáp.

    • Huế một loại nổi tiếng khác. ( Huế giai điệu trữ tình hơn.)
  • Giã gạo (động từ): hành động dùng chày giã thóc để tách vỏ trấu.

    • Công việc giã gạo thường được làm theo nhóm. (Nhiều người cùng giã để tăng năng suất.)
Từ đồng nghĩa
  • đối đáp: loại sự luân phiên giữa các bên hát, tương tự giã gạo.
  • Dân ca lao động: thể loại nhạc dân gian gắn với công việc sản xuất.
Thành ngữ liên quan
  • giã gạo, hát đối đáp: chỉ hoạt động vừa lao động vừa vui chơi, thể hiện tinh thần lạc quan.
    • quê tôi, mùa gặt thường giã gạo, hát đối đáp suốt đêm. (Mọi người vừa làm vừa hát, tạo không khí đoàn kết.)